followed by
/ˈfɑloʊd baɪ/Liên từ
- Và sau đó, và sau đó.And then, and after that.Yesterday morning I saw two ducks, followed by a gaggle of geese in the afternoon, followed by a swan in the evening. All told, it was a bird-filled day for me.Sáng hôm qua tôi nhìn thấy hai con vịt, sau đó là một đàn ngỗng vào buổi chiều, tiếp theo là một con thiên nga vào buổi tối. Nói chung, đó là một ngày đầy chim đối với tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “followed by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish